Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ăn không tiêu" (1)
ăn không tiêu

Tiếng Anh
Động từnot be able to digest
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
I ate something rich in oil, so I can't digest it easily.
Từ liên quan "ăn không tiêu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ăn không tiêu" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
